26/08/2025
Những điều cần biết về Psychology of learning (Tâm lý học học tập)
Psychology Of Learning (Tâm lý học học tập) là lĩnh vực nghiên cứu cách con người và động vật tiếp thu, thay đổi và duy trì hành vi thông qua trải nghiệm. Các lý thuyết học tập không chỉ giúp ta hiểu rõ cơ chế hành vi thường ngày mà còn được ứng dụng rộng rãi trong giáo dục, trị liệu tâm lý và quản lý hành vi.
1. History of the Psychology of Learning – Lịch sử hình thành và phát triển
Tâm lý học học tập có một lịch sử lâu đời, gắn liền với sự phát triển của các trường phái tâm lý:
- Thế kỷ 19 – Đầu thế kỷ 20: Các nhà nghiên cứu như Ivan Pavlov (điều kiện hóa cổ điển) và Edward Thorndike (luật hiệu quả – Law of Effect) đặt nền móng cho việc nghiên cứu học tập dựa trên hành vi quan sát được.
- Giữa thế kỷ 20: B.F. Skinner phát triển điều kiện hóa công cụ (Operant Conditioning), nhấn mạnh vai trò của củng cố và trừng phạt.
- Thập niên 1960: Albert Bandura giới thiệu khái niệm học tập qua quan sát (Observational Learning), mở rộng phạm vi nghiên cứu sang yếu tố xã hội và nhận thức.
- Hiện nay: Tâm lý học học tập tiếp tục phát triển với sự kết hợp từ khoa học thần kinh, tâm lý nhận thức và công nghệ giáo dục, mở ra nhiều ứng dụng thực tiễn.
2. Stages of Learning – Các giai đoạn học tập
Học tập không diễn ra tức thì mà thường trải qua nhiều giai đoạn:
- Giai đoạn Tiếp thu (Acquisition): Người học bắt đầu hình thành liên kết mới giữa kích thích và phản ứng hoặc hành vi và hậu quả.
- Giai đoạn Duy trì (Retention): Kiến thức hay hành vi được lưu giữ trong trí nhớ.
- Giai đoạn Khái quát hóa (Generalization): Người học có thể áp dụng kiến thức vào tình huống khác nhau.
- Giai đoạn Tự động hóa (Automation): Hành vi trở nên thành thạo và diễn ra một cách tự nhiên, ít cần nỗ lực ý thức.
3. Types of Learning in Psychology – Các loại hình học tập trong tâm lý học

3.1 Classical Conditioning – Điều kiện hóa cổ điển
Theo Yamamoto (2009), Classical Conditioning hay Pavlovian Conditioning là quá trình học tập khi một kích thích trung tính gắn liền với một kích thích tự nhiên, dẫn đến phản ứng có điều kiện. Thí nghiệm của Pavlov với loài chó minh chứng cơ chế này.
Ứng dụng:
- Trị liệu tâm lý: giải mẫn cảm có hệ thống (systematic desensitization).
- Quảng cáo: gắn thương hiệu với hình ảnh tích cực.
3.2 Operant Conditioning – Điều kiện hóa công cụ
Bouton & Balleine (2019) cho rằng Operant Conditioning tập trung vào mối quan hệ giữa hành vi và hậu quả. Hành vi được củng cố sẽ có xu hướng lặp lại, trong khi hành vi bị trừng phạt sẽ giảm dần.
Ứng dụng:
- Giáo dục: thưởng điểm cho học sinh chăm chỉ.
- Quản lý: áp dụng chế độ thưởng – phạt để điều chỉnh hành vi nhân viên.
3.3 Observational Learning – Học tập qua quan sát
Little (2020) giải thích rằng Observational Learning là quá trình học tập bằng cách quan sát và bắt chước hành vi của người khác. Thí nghiệm “Bobo Doll” của Bandura cho thấy trẻ em có thể học hành vi bạo lực chỉ qua việc quan sát.
Ứng dụng:
- Gia đình: trẻ nhỏ hình thành thói quen từ việc quan sát cha mẹ.
- Xã hội: xu hướng (trends) lan rộng qua hành vi bắt chước trên mạng xã hội.
4. Kết luận
Từ lịch sử phát triển, các giai đoạn và loại hình học tập, Psychology Learning cho thấy hành vi con người không chỉ mang tính bẩm sinh, mà còn được rèn luyện, củng cố và lan truyền thông qua trải nghiệm. Việc hiểu rõ quá trình này mang lại giá trị thiết thực cho giáo dục, quản trị và phát triển cá nhân.
📚 Tài liệu tham khảo
- Yamamoto, T. (2009). Classical conditioning (Pavlovian conditioning). In M. D. Binder, N. Hirokawa, & U. Windhorst (Eds.), Encyclopedia of Neuroscience (pp. 744–746). Springer Berlin Heidelberg. https://doi.org/10.1007/978-3-540-29678-2_1067
- Bouton, M. E., & Balleine, B. W. (2019). Prediction and control of operant behavior: What you see is not all there is. Behavior Analyst (Washington, D. C.), 19(2), 202–212. https://doi.org/10.1037/bar0000108
- Little, B. (2020). Observational learning. In V. Zeigler-Hill & T. K. Shackelford (Eds.), Encyclopedia of Personality and Individual Differences (pp. 3294–3295). Springer International Publishing. https://doi.org/10.1007/978-3-319-24612-3_1801
===========================
Khoa Khoa Học Sức khoẻ - Trường Đại học Hùng Vương TPHCM
Email: heal@dhv.edu.vn
Website: heal.dhv.edu.vn
===========================
True Value - Real Future | Giá trị THẬT - Tương lai THẬT